Từ điển Anh Việt
"human knee"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
human knee
Xem thêm:
knee
,
knee joint
,
articulatio genus
,
genu
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
human knee
Từ điển WordNet
n.
hinge joint in the human leg connecting the tibia and fibula with the femur and protected in front by the patella;
knee
,
knee joint
,
articulatio genus
,
genu